Khi một công ty TNHH (LLC) tại Hoa Kỳ có chủ sở hữu là người không cư trú hoặc không phải công dân Mỹ, các nghĩa vụ khai báo thuế sẽ có sự khác biệt nhất định so với doanh nghiệp của công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ. Dưới đây là các biểu mẫu thuế phổ biến mà một foreign-owned LLC có thể phải nộp cho Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS):
________________________________________
1️⃣ Form 5472 – Information Return of a 25% Foreign-Owned U.S. Corporation or a Foreign Corporation Engaged in a U.S. Trade or Business
Biểu mẫu này được sử dụng để báo cáo các giao dịch giữa công ty tại Hoa Kỳ và chủ sở hữu hoặc bên liên kết ở nước ngoài.
• Áp dụng cho LLC một thành viên (Single-Member LLC) có chủ sở hữu là cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài.
• Cần nộp kèm với một bản khai thuế tạm thời (pro-forma Form 1120) dù không có nghĩa vụ nộp thuế thực tế.
• Hạn nộp: 15 tháng 4 hàng năm, trừ khi được gia hạn.
________________________________________
2️⃣ Form 1040-NR – U.S. Nonresident Alien Income Tax Return
Dành cho cá nhân không cư trú tại Hoa Kỳ nhưng có thu nhập phát sinh từ nguồn tại Mỹ, bao gồm thu nhập từ công ty LLC.
• Sử dụng để khai báo và nộp thuế thu nhập cá nhân (nếu có).
• Nếu thu nhập được miễn hoặc giảm theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Tax Treaty), cần đính kèm chứng từ hiệp định liên quan.
________________________________________
3️⃣ Form 8804 & Form 8805 – Annual Return for Partnership Withholding Tax / Foreign Partner’s Information Statement (Section 1446)
Được áp dụng khi LLC được xử lý thuế như một Partnership (Công ty hợp danh) và có thành viên nước ngoài.
• Form 8804: Khai báo tổng số thuế đã khấu trừ cho các đối tác nước ngoài.
• Form 8805: Cung cấp thông tin chi tiết về phần thu nhập và số thuế đã bị khấu trừ cho từng đối tác nước ngoài.
________________________________________
4️⃣ Form 1120-F – U.S. Income Tax Return of a Foreign Corporation
Áp dụng cho công ty nước ngoài có hoạt động thương mại hoặc nguồn thu nhập tại Hoa Kỳ.
• Dùng để báo cáo doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế tại Mỹ của công ty mẹ nước ngoài hoặc chi nhánh tại Mỹ.
• Có thể yêu cầu khấu trừ chi phí hoạt động tại Hoa Kỳ để giảm nghĩa vụ thuế.
________________________________________
5️⃣ Form 8288 – U.S. Withholding Tax Return for Certain Dispositions by Foreign Persons
Áp dụng trong trường hợp người nước ngoài bán hoặc chuyển nhượng bất động sản tại Mỹ (theo quy định FIRPTA – Foreign Investment in Real Property Tax Act).
• Người mua phải khấu trừ 15% giá trị giao dịch và nộp cho IRS kèm theo Form 8288.
• Dành cho các LLC đầu tư hoặc nắm giữ bất động sản tại Hoa Kỳ.
________________________________________
6️⃣ Form 1042 – Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons
Dùng để khai và nộp thuế khấu trừ đối với thu nhập có nguồn gốc tại Hoa Kỳ được trả cho cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài.
• Ví dụ: tiền lãi, cổ tức, bản quyền hoặc phí dịch vụ trả cho bên nước ngoài.
• Người chi trả phải khấu trừ và báo cáo cho IRS thông qua biểu mẫu này.
________________________________________
???? Tóm tắt
Một LLC có vốn nước ngoài có thể phải khai một hoặc nhiều biểu mẫu trên tùy theo:
• Cấu trúc pháp lý (single-member, multi-member, disregarded entity, partnership, corporation);
• Nguồn thu nhập (active income, passive income, real estate, royalties…);
• Tình trạng cư trú thuế của chủ sở hữu;
• Và hiệp định thuế giữa Hoa Kỳ và quốc gia của chủ sở hữu.
???? Khuyến nghị: Các chủ sở hữu nước ngoài nên làm việc với chuyên gia thuế quốc tế hoặc kế toán có chứng chỉ CPA chuyên về doanh nghiệp nước ngoài tại Mỹ để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu khai báo thuế và tránh bị phạt hành chính từ IRS.